canadian province

canadian province

A teacher points to a map of the Canadian provinces.

Định nghĩa

Danh từ: "canadian province" (tỉnh bang Canada) một đơn vị hành chính cấp cao nhất của Canada, tương đương với các tỉnh hoặc bang ở các quốc gia khác. Canada được chia thành 12 tỉnh bang cho mục đích hành chính.

dụ sử dụng
  • (Ontario tỉnh bang Canada đông dân nhất.)
  • (Mỗi tỉnh bang Canada chính quyền luật pháp riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "canadian province" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , chính trị hoặc hành chính để chỉ một khu vực cụ thể trong hệ thống liên bang Canada.
    • The canadian province of Quebec has a distinct culture and language. (Tỉnh bang Canada Quebec nền văn hóa ngôn ngữ riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Province (danh từ): tỉnh, bang (không nhất thiết chỉ Canada).
    • Canada has ten provinces and three territories. (Canada mười tỉnh ba vùng lãnh thổ.)
  • Canadian territory (danh từ): vùng lãnh thổ Canada (khác với tỉnh bang về quyền tự chủ).
    • Yukon is a canadian territory, not a province. (Yukon một vùng lãnh thổ Canada, không phải tỉnh bang.)
Từ đồng nghĩa
  • Province of Canada: tỉnh bang Canada (cách nói trang trọng hơn).
  • Canadian administrative division: đơn vị hành chính Canada (thuật ngữ chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "canadian province".

Thành ngữ liên quan
  • "From coast to coast": chỉ toàn bộ Canada, bao gồm tất cả các tỉnh bang.
    • This festival is celebrated from coast to coast in every canadian province. (Lễ hội này được tổ chức từ bờ biển này sang bờ biển kiamọi tỉnh bang Canada.)